Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chiếm đoạt" (1)
chiếm đoạt
Tiếng Anh
Động từto seize, to appropriate
Bọn tội phạm đã chiếm đoạt tài sản của nạn nhân.
The criminals seized the victim's assets.
Từ liên quan "chiếm đoạt" (1)
biển thủ, chiếm đoạt tiền hoặc tài sản
Tiếng Anh
Động từto embezzle
Kế toán trưởng đã biển thủ hàng tỷ đồng của công ty.
The chief accountant embezzled billions of dong from the company.
Cụm từ "chiếm đoạt" (2)
Bọn tội phạm đã chiếm đoạt tài sản của nạn nhân.
The criminals seized the victim's assets.
Anh ta sử dụng số tiền chiếm đoạt để trả nợ.
He used the embezzled money to pay off debts.
